视为
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 視為
视为 nghĩa là coi như, cho rằng.
Nghĩa của 视为
shìwéi
THỊ VIĐộng từphồn thể 視為- Coi như
- Cho rằng
- Xem như
- Xem là
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视为
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 视为
- 他们把他视为城里最好的医生。 Họ xem anh ấy là bác sĩ giỏi nhất thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #636203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
视为 nghĩa là gì?
视为 (shìwéi) nghĩa là coi như, cho rằng.
视为 đọc thế nào?
视为 đọc là shìwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 视为 là gì?
Âm Hán Việt của 视为 là "thị vi".