TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

视为

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shìwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 視為

Âm Hán Việt THỊ VI

视为 nghĩa là coi như, cho rằng.

Nghĩa của 视为

shìwéi

THỊ VIĐộng từphồn thể 視為
  1. Coi như
  2. Cho rằng
  3. Xem như
  4. Xem là

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视为

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 视为

  • 他们把他视为城里最好的医生。 Họ xem anh ấy là bác sĩ giỏi nhất thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #636203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

视为 nghĩa là gì?

视为 (shìwéi) nghĩa là coi như, cho rằng.

视为 đọc thế nào?

视为 đọc là shìwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 视为 là gì?

Âm Hán Việt của 视为 là "thị vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.