看做
giọng máy của trình duyệt
看做 nghĩa là coi như.
Nghĩa của 看做
kànzuò
KHÁN TỐĐộng từ- Coi như
- Xem như
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看做
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
看做 nghĩa là gì?
看做 (kànzuò) nghĩa là coi như.
看做 đọc thế nào?
看做 đọc là kànzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 看做 là gì?
Âm Hán Việt của 看做 là "khán tố".