TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寐

mèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỴ
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: mỵ

寐 nghĩa là ngủ say.

Nghĩa của 寐

mèi

MỴ
  1. Ngủ say

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寐

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 寐

Thành ngữ có 寐

  • 梦寐以求 — Khao khát ngay cả trong mơ
  • 夙兴夜寐 — Dậy sớm và ngủ muộn (thành ngữ); làm việc chăm chỉ

Câu hỏi thường gặp

寐 nghĩa là gì?

寐 (mèi) nghĩa là ngủ say.

寐 đọc thế nào?

寐 đọc là mèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 寐 là gì?

Âm Hán Việt của 寐 là "mỵ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.