睹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 覩
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: đổ
睹 nghĩa là quan sát, nhìn thấy.
Nghĩa của 睹
dǔ
ĐỔ- Quan sát
- Nhìn thấy
dǔ
ĐỔphồn thể 覩- Biến thể cũ của 睹 (dǔ)
Từ ghép có 睹
Thành ngữ có 睹
- 有目共睹 — Ai có mắt đều thấy (thành ngữ); rõ ràng với tất cả
- 惨不忍睹 — Kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn
- 熟视无睹 — Không chú ý đến một cảnh tượng quen thuộc; phớt lờ
- 耳闻目睹 — Chứng kiến trực tiếp
- 视若无睹 — Làm ngơ
- 睹物思人 — Nhớ tiếc người khi nhìn thấy thứ gì đó gợi nhớ đến họ
- 先睹为快 — Coi là niềm vui khi được đọc (xem hoặc thưởng thức) sớm nhất
- 有目无睹 — Có mắt mà không thấy (thành ngữ); không thể hoặc không muốn thấy tầm quan trọng của điều gì đó
- 重睹天日 — Thấy ánh sáng một lần nữa (thành ngữ); thoát khỏi áp bức
Câu hỏi thường gặp
睹 nghĩa là gì?
睹 (dǔ) nghĩa là quan sát, nhìn thấy.
睹 đọc thế nào?
睹 đọc là dǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 睹 là gì?
Âm Hán Việt của 睹 là "đổ".