矩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 榘
Bộ thủ: 矢 (thỉ) · bộ số 111 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: củ, cự
矩 nghĩa là thước thợ mộc, quy tắc.
Nghĩa của 矩
jǔ
- Thước thợ mộc
- Quy tắc
- Quy định
- Khuôn mẫu
- Chạm khắc
jǔ
CỦphồn thể 榘- Biến thể của 矩 (jǔ)
Từ ghép có 矩
Thành ngữ có 矩
- 循规蹈矩 — Tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc
- 规矩准绳 — Compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
- 规矩绳墨 — Compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
- 规行矩步 — Theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc
Câu hỏi thường gặp
矩 nghĩa là gì?
矩 (jǔ) nghĩa là thước thợ mộc, quy tắc.
矩 đọc thế nào?
矩 đọc là jǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 矩 là gì?
Âm Hán Việt của 矩 là "củ".