TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

矩

jǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 榘

Âm Hán Việt CỦ
Bộ thủ: 矢 (thỉ) · bộ số 111 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: củ, cự

矩 nghĩa là thước thợ mộc, quy tắc.

Nghĩa của 矩

jǔ

  1. Thước thợ mộc
  2. Quy tắc
  3. Quy định
  4. Khuôn mẫu
  5. Chạm khắc

jǔ

CỦphồn thể 榘
  1. Biến thể của 矩 (jǔ)

Từ ghép có 矩

Thành ngữ có 矩

  • 循规蹈矩 — Tuân theo khuôn phép (thành ngữ); làm theo quy tắc một cách cứng nhắc
  • 规矩准绳 — Compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
  • 规矩绳墨 — Compa, thước vuông và dụng cụ vạch đường thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập
  • 规行矩步 — Theo la bàn và thước eke (thành ngữ); tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc

Câu hỏi thường gặp

矩 nghĩa là gì?

矩 (jǔ) nghĩa là thước thợ mộc, quy tắc.

矩 đọc thế nào?

矩 đọc là jǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 矩 là gì?

Âm Hán Việt của 矩 là "củ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.