TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

君

jūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: quân

君 nghĩa là quân chủ, chúa.

Nghĩa của 君

jūn

QUÂN
  1. Quân chủ
  2. Chúa
  3. Quân tử
  4. Người cai trị

Từ ghép có 君

Thành ngữ có 君

Câu ví dụ với 君

  • 婉君超爱追剧,韩剧、美剧她都看。 Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13523781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

君 nghĩa là gì?

君 (jūn) nghĩa là quân chủ, chúa.

君 đọc thế nào?

君 đọc là jūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 君 là gì?

Âm Hán Việt của 君 là "quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.