持续
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 持續
持续 nghĩa là tiếp tục, kiên trì.
Nghĩa của 持续
chíxù
TRÌ TỤCĐộng từphồn thể 持續- Tiếp tục
- Kiên trì
- Kéo dài
- Bền vững
- Bảo tồn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 持续
Đồng nghĩa
Từ ghép có 持续
Câu hỏi thường gặp
持续 nghĩa là gì?
持续 (chíxù) nghĩa là tiếp tục, kiên trì.
持续 đọc thế nào?
持续 đọc là chíxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 持续 là gì?
Âm Hán Việt của 持续 là "trì tục".