综合
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 綜合
综合 nghĩa là toàn diện, hỗn hợp.
Nghĩa của 综合
zōnghé
TỔNG HỢPĐộng từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 綜合- Toàn diện
- Hỗn hợp
- Tổng hợp
- Kết hợp
- Tóm lại
- Tích hợp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 综合
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 综合
Câu hỏi thường gặp
综合 nghĩa là gì?
综合 (zōnghé) nghĩa là toàn diện, hỗn hợp.
综合 đọc thế nào?
综合 đọc là zōnghé (pinyin).
Âm Hán Việt của 综合 là gì?
Âm Hán Việt của 综合 là "tổng hợp".