TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戏

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戲, 戯

Âm Hán Việt HÝ
Bộ thủ: 戈 (qua) · bộ số 62 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰又戈 Mọi âm Hán Việt của chữ: hý, huy, hô Lượng từ đi kèm: 出 (chū), 场 (chǎng), 台 (tái)

戏 nghĩa là mánh khoé, kịch.

Nghĩa của 戏

xì

HÝphồn thể 戲
  1. Mánh khoé
  2. Kịch
  3. Chơi
  4. Biểu diễn

xì

HÝphồn thể 戯
  1. Biến thể của 戏 (xì)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 戏

Đồng nghĩa

Từ ghép có 戏

Thành ngữ có 戏

  • 拿手好戏 — Vai diễn mà diễn viên diễn hay nhất
  • 逢场作戏 — Tìm được sân khấu, diễn hài kịch (thành ngữ); tham gia cho vui
  • 唱对台戏 — Diễn vở đối lập (thành ngữ); đối đầu với ai

Câu hỏi thường gặp

戏 nghĩa là gì?

戏 (xì) nghĩa là mánh khoé, kịch.

戏 đọc thế nào?

戏 đọc là xì (pinyin).

Âm Hán Việt của 戏 là gì?

Âm Hán Việt của 戏 là "hý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.