船
Phồn thể: 舩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
船 nghĩa là thuyền, tàu.
Nghĩa của 船
chuán
THUYỀN- Thuyền
- Tàu
- Tàu thủy
chuán
THUYỀNphồn thể 舩- Biến thể của 船 (chuán)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 船
Đồng nghĩa
Từ ghép có 船
Thành ngữ có 船
Câu ví dụ với 船
- 我知道很多关于船的知识。 Tôi biết rất nhiều về thuyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6147572
- 湖上有一些船。 Có vài chiếc thuyền trên hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #907878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
船 nghĩa là gì?
船 (chuán) nghĩa là thuyền, tàu.
船 đọc thế nào?
船 đọc là chuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 船 là gì?
Âm Hán Việt của 船 là "thuyền".