蕴藏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蘊藏
蕴藏 nghĩa là chứa đựng, dự trữ.
Nghĩa của 蕴藏
yùncáng
UẨN TÀNGĐộng từphồn thể 蘊藏- Chứa đựng
- Dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蕴藏
Đồng nghĩa
Từ ghép có 蕴藏
Câu hỏi thường gặp
蕴藏 nghĩa là gì?
蕴藏 (yùncáng) nghĩa là chứa đựng, dự trữ.
蕴藏 đọc thế nào?
蕴藏 đọc là yùncáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 蕴藏 là gì?
Âm Hán Việt của 蕴藏 là "uẩn tàng".