解说
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 解說
解说 nghĩa là giải thích, thuyết minh.
Nghĩa của 解说
jiěshuō
GIẢI THUYẾTĐộng từphồn thể 解說- Giải thích (bằng lời); thuyết minh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解说
Đồng nghĩa
Từ ghép có 解说
Thành ngữ có 解说
- 解说词 — Lời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
Câu hỏi thường gặp
解说 nghĩa là gì?
解说 (jiěshuō) nghĩa là giải thích, thuyết minh.
解说 đọc thế nào?
解说 đọc là jiěshuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 解说 là gì?
Âm Hán Việt của 解说 là "giải thuyết".