TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讲解

jiǎngjiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 講解

Âm Hán Việt GIẢNG GIẢI

讲解 nghĩa là giải thích.

Nghĩa của 讲解

jiǎngjiě

GIẢNG GIẢIĐộng từphồn thể 講解
  1. Giải thích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 讲解

Đồng nghĩa

Từ ghép có 讲解

Câu hỏi thường gặp

讲解 nghĩa là gì?

讲解 (jiǎngjiě) nghĩa là giải thích.

讲解 đọc thế nào?

讲解 đọc là jiǎngjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 讲解 là gì?

Âm Hán Việt của 讲解 là "giảng giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.