TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

警告

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jǐnggào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢNH CÁO

警告 nghĩa là cảnh báo, khuyên răn.

Nghĩa của 警告

jǐnggào

CẢNH CÁODanh từ, Động từ
  1. Cảnh báo
  2. Khuyên răn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 警告

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 警告

  • 我们被警告过了。 Chúng tôi đã được cảnh báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8496247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

警告 nghĩa là gì?

警告 (jǐnggào) nghĩa là cảnh báo, khuyên răn.

警告 đọc thế nào?

警告 đọc là jǐnggào (pinyin).

Âm Hán Việt của 警告 là gì?

Âm Hán Việt của 警告 là "cảnh cáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.