警告
giọng máy của trình duyệt
警告 nghĩa là cảnh báo, khuyên răn.
Nghĩa của 警告
jǐnggào
CẢNH CÁODanh từ, Động từ- Cảnh báo
- Khuyên răn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 警告
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 警告
- 我们被警告过了。 Chúng tôi đã được cảnh báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8496247
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
警告 nghĩa là gì?
警告 (jǐnggào) nghĩa là cảnh báo, khuyên răn.
警告 đọc thế nào?
警告 đọc là jǐnggào (pinyin).
Âm Hán Việt của 警告 là gì?
Âm Hán Việt của 警告 là "cảnh cáo".