TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

讼

sòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 訟

Âm Hán Việt TỤNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰讠公 Mọi âm Hán Việt của chữ: tụng

讼 nghĩa là kiện tụng.

Nghĩa của 讼

sòng

TỤNGphồn thể 訟
  1. Kiện tụng

Từ ghép có 讼

Thành ngữ có 讼

  • 包揽词讼 — Môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá
  • 聚讼纷纭 — Đưa ra đủ loại ý kiến khác nhau

Câu hỏi thường gặp

讼 nghĩa là gì?

讼 (sòng) nghĩa là kiện tụng.

讼 đọc thế nào?

讼 đọc là sòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 讼 là gì?

Âm Hán Việt của 讼 là "tụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.