TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诛

zhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誅

Âm Hán Việt TRU
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: tru

诛 nghĩa là xử tử, trừng phạt.

Nghĩa của 诛

zhū

TRUĐộng từphồn thể 誅
  1. Xử tử (một tội phạm)
  2. Trừng phạt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 诛

Trái nghĩa

Từ ghép có 诛

Thành ngữ có 诛

  • 口诛笔伐 — Lên án bằng lời nói và chữ viết
  • 斧钺之诛 — Chết bởi rìu chiến (thành ngữ); bị hành quyết
  • 诛暴讨逆 — Tiêu diệt kẻ ác (ví dụ: quân nổi loạn, hoặc người của chủng tộc khác)
  • 诛求无厌 — Đòi hỏi quá đáng không ngừng
  • 诛求无已 — Đưa ra yêu sách quá đáng không ngừng
  • 诛尽杀绝 — Tiêu diệt
  • 诛心之论 — Phê bình nghiêm khắc

Câu hỏi thường gặp

诛 nghĩa là gì?

诛 (zhū) nghĩa là xử tử, trừng phạt.

诛 đọc thế nào?

诛 đọc là zhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 诛 là gì?

Âm Hán Việt của 诛 là "tru".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.