TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贡

gòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貢

Âm Hán Việt CỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 贝 (bối) · bộ số 154 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: cống

贡 nghĩa là cống nạp, quà cống.

Nghĩa của 贡

gòng

CỐNGphồn thể 貢
  1. Cống nạp
  2. Quà cống
  3. Tặng phẩm

Gòng

CỐNGphồn thể 貢tên riêng
  1. họ Họ Gòng

Từ ghép có 贡

Câu hỏi thường gặp

贡 nghĩa là gì?

贡 (gòng, gòng) nghĩa là cống nạp, quà cống.

贡 đọc thế nào?

贡 đọc là gòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 贡 là gì?

Âm Hán Việt của 贡 là "cống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.