TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

过气

guòqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 過氣

Âm Hán Việt QUÁ KHÍ

过气 nghĩa là qua thời hoàng kim, đã qua thời.

Nghĩa của 过气

guòqì

QUÁ KHÍTính từ, Động từphồn thể 過氣
  1. Qua thời hoàng kim
  2. Đã qua thời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 过气

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

过气 nghĩa là gì?

过气 (guòqì) nghĩa là qua thời hoàng kim, đã qua thời.

过气 đọc thế nào?

过气 đọc là guòqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 过气 là gì?

Âm Hán Việt của 过气 là "quá khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.