TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

死

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ
Bộ thủ: 歹 (ngạt) · bộ số 78 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿸歹匕,⿱一⿰夕匕 Mọi âm Hán Việt của chữ: tử

死 nghĩa là chết, không thể qua được.

Nghĩa của 死

sǐ

TỬ
  1. Chết
  2. Không thể qua được
  3. Không linh hoạt
  4. Cứng nhắc
  5. Cực kỳ
  6. Chết tiệt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 死

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 死

Thành ngữ có 死

  • 生死存亡 — Vấn đề sống còn
  • 死里逃生 — Hiểm nguy chết người, thoát chết (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
  • 你死我活 — Bạn chết, tôi sống (thành ngữ); kẻ thù không đội trời chung
  • 死于非命 — Cái chết thảm khốc (thành ngữ); chết trong thảm họa
  • 死去活来 — Thập tử nhất sinh
  • 死心塌地 — Quyết tâm; kiên quyết làm gì đó; không nao núng
  • 贪生怕死 — Tham sống sợ chết (thành ngữ); nhát gan và hèn nhát
  • 起死回生 — Hồi sinh từ cõi chết (thành ngữ); nghĩa bóng: phục hồi ngoài mong đợi
  • 出生入死 — Từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử
  • 死无葬身之地 — Chết không có chỗ chôn
  • 死路一条 — Ngõ cụt
  • 死不瞑目 — Không nhắm mắt sau khi chết
  • 生死攸关 — Vấn đề sống chết
  • 宁死不屈 — Thà chết không chịu khuất phục
  • 九死一生 — Chín phần chết một phần sống (thành ngữ); thoát chết trong gang tấc
  • 替死鬼 — Kẻ thế mạng
  • 死有余辜 — Ác đến mức chết cũng không đủ trừng phạt
  • 舍生忘死 — Dũng cảm quên mình (thành ngữ); mạo hiểm tính mạng
  • 视死如归 — Không sợ chết
  • 万死不辞 — Muôn chết không từ (thành ngữ); sẵn sàng mạo hiểm tính mạng để giúp đỡ

Câu ví dụ với 死

  • 他没有白死。 Tā méiyǒu bái sǐ.Ông ấy không ra đi vô ích.Tatoeba #3710646
  • 如果没有太阳,那所有生物都会死。 Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chếtTatoeba #835611
  • 有人死了的时候真是遗憾。 Yǒurén sǐ le de shíhou zhēnshi yíhàn.Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334420
  • 他死了有十年了。 Anh ấy mất được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #829346
  • 他已经死了十年。 Ông ta chết được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #882168
  • 他三年前死了。 Anh ấy đã mất ba năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823031
  • 他死於战争。 Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3524045
  • 她确实死了。 Tā quèshí sǐ le.Đúng là cô ấy đã mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4885873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

死 nghĩa là gì?

死 (sǐ) nghĩa là chết, không thể qua được.

死 đọc thế nào?

死 đọc là sǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 死 là gì?

Âm Hán Việt của 死 là "tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.