TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

这下

zhèxià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 這下

Âm Hán Việt GIÁ HẠ

这下 nghĩa là lần này.

Nghĩa của 这下

zhèxià

GIÁ HẠDanh từphồn thể 這下
  1. Lần này

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 这下

Đồng nghĩa

Từ ghép có 这下

Câu hỏi thường gặp

这下 nghĩa là gì?

这下 (zhèxià) nghĩa là lần này.

这下 đọc thế nào?

这下 đọc là zhèxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 这下 là gì?

Âm Hán Việt của 这下 là "giá hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.