逾越
giọng máy của trình duyệt
逾越 nghĩa là vượt quá.
Nghĩa của 逾越
yúyuè
DU VIỆTĐộng từ- Vượt quá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 逾越
Đồng nghĩa
Từ ghép có 逾越
Thành ngữ có 逾越
- 不可逾越 — Không thể vượt qua
Câu hỏi thường gặp
逾越 nghĩa là gì?
逾越 (yúyuè) nghĩa là vượt quá.
逾越 đọc thế nào?
逾越 đọc là yúyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 逾越 là gì?
Âm Hán Việt của 逾越 là "du việt".