TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阐释

chǎnshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 闡釋

Âm Hán Việt XIỂN THÍCH

阐释 nghĩa là giải thích, diễn giải.

Nghĩa của 阐释

chǎnshì

XIỂN THÍCHĐộng từphồn thể 闡釋
  1. Giải thích
  2. Diễn giải
  3. Dịch
  4. Giải nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阐释

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

阐释 nghĩa là gì?

阐释 (chǎnshì) nghĩa là giải thích, diễn giải.

阐释 đọc thế nào?

阐释 đọc là chǎnshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 阐释 là gì?

Âm Hán Việt của 阐释 là "xiển thích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.