阿爹
giọng máy của trình duyệt
阿爹 nghĩa là ba, cha.
Nghĩa của 阿爹
ādiē
A ĐÀDanh từ- Ba
- Cha
- Ông nội
- Cụ ông
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阿爹
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
阿爹 nghĩa là gì?
阿爹 (ādiē) nghĩa là ba, cha.
阿爹 đọc thế nào?
阿爹 đọc là ādiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 阿爹 là gì?
Âm Hán Việt của 阿爹 là "a đà".