靠近
giọng máy của trình duyệt
靠近 nghĩa là ở gần, đến gần, tiến lại gần.
Nghĩa của 靠近
kàojìn
KHÁO CẬNĐộng từ- Ở gần
- Đến gần; tiến lại gần; cập bến
- 請 勿 靠近。Cấm đến gần.
- Kế; kề; dựa sát
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 靠近
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 靠近
- 敌人无法靠近。 Dírén wúfǎ kàojìn.Kẻ thù không thể đến gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
靠近 nghĩa là gì?
靠近 (kàojìn) nghĩa là ở gần, đến gần, tiến lại gần.
靠近 đọc thế nào?
靠近 đọc là kàojìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 靠近 là gì?
Âm Hán Việt của 靠近 là "kháo cận".