TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靠近

kàojìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁO CẬN

靠近 nghĩa là ở gần, đến gần, tiến lại gần.

Nghĩa của 靠近

kàojìn

KHÁO CẬNĐộng từ
  1. Ở gần
  2. Đến gần; tiến lại gần; cập bến
    • 請 勿 靠近。Cấm đến gần.
  3. Kế; kề; dựa sát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 靠近

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 靠近

  • 敌人无法靠近。 Dírén wúfǎ kàojìn.Kẻ thù không thể đến gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347270

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

靠近 nghĩa là gì?

靠近 (kàojìn) nghĩa là ở gần, đến gần, tiến lại gần.

靠近 đọc thế nào?

靠近 đọc là kàojìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 靠近 là gì?

Âm Hán Việt của 靠近 là "kháo cận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.