TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

饶

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ráo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 饒

Âm Hán Việt NHIÊU
Bộ thủ: 饣 (thực) · bộ số 184 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhiêu

饶 nghĩa là giàu, dồi dào.

Nghĩa của 饶

ráo

NHIÊUphồn thể 饒
  1. Giàu
  2. Dồi dào
  3. Sung mãn
  4. Thêm miễn phí
  5. Tặng kèm
  6. Thả cho
  7. Tha thứ
  8. Mặc dù
  9. Mặc cho

Ráo

NHIÊUphồn thể 饒tên riêng
  1. họ Họ Ráo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 饶

Đồng nghĩa

Từ ghép có 饶

Thành ngữ có 饶

  • 不依不饶 — Không bỏ qua, không tha thứ (thành ngữ); không chịu tha thứ
  • 轻饶素放 — Dễ dàng tha thứ, đơn giản thả cho đi (thành ngữ); để ai đó thoát tội mà không bị phạt
  • 饶有风趣 — Hài hước dí dỏm
  • 饶舌调唇 — Ba hoa và phô trương (thành ngữ); kẻ nhiều chuyện gây rối
  • 求情告饶 — Cầu xin tha thứ

Câu hỏi thường gặp

饶 nghĩa là gì?

饶 (ráo, ráo) nghĩa là giàu, dồi dào.

饶 đọc thế nào?

饶 đọc là ráo (pinyin).

Âm Hán Việt của 饶 là gì?

Âm Hán Việt của 饶 là "nhiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.