鸿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鴻
Bộ thủ: 鸟 (điểu) · bộ số 196 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰江鸟 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồng
鸿 nghĩa là ngỗng trời miền đông, vĩ đại.
Nghĩa của 鸿
hóng
HỒNGphồn thể 鴻- Ngỗng trời miền đông
- Vĩ đại
- Lớn
- văn chương Thiên nga
- văn chương Ngỗng thiên nga
- Chữ cái; thư
- văn chương Kích thước lớn
- văn chương Sức mạnh
Từ ghép có 鸿
Thành ngữ có 鸿
- 轻于鸿毛 — Nhẹ như lông ngỗng (thành ngữ); không đáng kể
- 哀鸿遍野 — Nghĩa đen tiếng kêu thảm thiết của ngỗng (thành ngữ); nghĩa bóng: đất nước đầy rẫy nạn nhân thiên tai
- 来鸿去燕 — Ngỗng đến, én đi (thành ngữ); nghĩa bóng: luôn di chuyển
- 鸿毛泰山 — Nghĩa đen nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái
- 鸿毛泰岱 — Nhẹ như lông ngỗng, nặng như núi Thái (thành ngữ); không đáng kể với người này, là vấn đề sống chết với người khác
- 雪泥鸿爪 — Dấu chân ngỗng trên tuyết
Câu hỏi thường gặp
鸿 nghĩa là gì?
鸿 (hóng) nghĩa là ngỗng trời miền đông, vĩ đại.
鸿 đọc thế nào?
鸿 đọc là hóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸿 là gì?
Âm Hán Việt của 鸿 là "hồng".