TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

麇集

qúnjí giọng máy của trình duyệt

麇集 nghĩa là tụ tập, ùa đến.

Nghĩa của 麇集

qúnjí

Động từ
  1. Tụ tập
  2. Ùa đến
  3. Tập hợp đông đúc
  4. Kết thành cụm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 麇集

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

麇集 nghĩa là gì?

麇集 (qúnjí) nghĩa là tụ tập, ùa đến.

麇集 đọc thế nào?

麇集 đọc là qúnjí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.