TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Âm thanh tiếng Trung là gì?

"âm thanh" trong tiếng Trung là 声音 (danh từ), 音, 音响 (danh từ).

声音 Danh từ

shēngyīnHán Việt: THANH ÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh

Xem đầy đủ từ "声音": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

音

yīnHán Việt: ÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh

Xem đầy đủ từ "音": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

音响 Danh từ

yīnxiǎngHán Việt: ÂM HƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh

Xem đầy đủ từ "音响": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

声 Danh từ

shēngHán Việt: THANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh

Xem đầy đủ từ "声": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

声响 Danh từ

shēngxiǎngHán Việt: THANH HƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh

Xem đầy đủ từ "声响": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

声息 Danh từ

shēngxīHán Việt: THANH TỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh (thường phủ định, không một âm thanh)

Xem đầy đủ từ "声息": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

音频 Danh từ

yīnpínHán Việt: ÂM TẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm thanh

Xem đầy đủ từ "音频": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm thanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Âm thanh tiếng Trung là gì?

"âm thanh" trong tiếng Trung là 声音 (danh từ), 音, 音响 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.