TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ý kiến tiếng Trung là gì?

"ý kiến" trong tiếng Trung là 意见 (danh từ), 见解 (danh từ), 想法 (danh từ).

意见 Danh từ

yìjiànHán Việt: Ý KIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến

  • 那是一个好意见。 Đấy là một ý kiến hay.
  • 他提出改革研究方法的意见。 Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.

Xem đầy đủ từ "意见": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

见解 Danh từ

jiànjiěHán Việt: KIẾN GIẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến

Xem đầy đủ từ "见解": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

想法 Danh từ

xiǎngfǎHán Việt: TƯỞNG PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách nghĩ; ý kiến; quan niệm

  • 您赞成还是反对他的想法? Ông tán thành hay phản đối ý kiến của nó?

Xem đầy đủ từ "想法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

论

lùnHán Việt: LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý kiến

Xem đầy đủ từ "论": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ý kiến tiếng Trung là gì?

"ý kiến" trong tiếng Trung là 意见 (danh từ), 见解 (danh từ), 想法 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.