论
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 論
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰讠仑 Mọi âm Hán Việt của chữ: luận, luân
论 nghĩa là ý kiến, quan điểm.
Nghĩa của 论
lùn
LUẬNphồn thể 論- Ý kiến
- Quan điểm
- Lý thuyết
- Học thuyết
- Thảo luận
- Nói về
- Coi như
- Theo
- Mỗi (kilômét, giờ, v.v.)
- Xem xét
Lún
LUẬNphồn thể 論tên riêng- Viết tắt của 论语 (Lúnyǔ), Luận Ngữ (của Khổng Tử)
Từ ghép có 论
Thành ngữ có 论
- 相提并论 — Bàn luận hai việc khác nhau (thành ngữ); đánh đồng
- 议论纷纷 — Thảo luận sôi nổi
- 平心而论 — Công bằng mà nói; khách quan mà nói
- 高谈阔论 — Diễn thuyết huênh hoang
- 无神论 — Chủ nghĩa vô thần
- 一概而论 — Gộp chung các vấn đề khác nhau
- 不可知论 — Thuyết bất khả tri, học thuyết triết học cho rằng một số câu hỏi về vũ trụ về nguyên tắc không thể trả lời được
- 另当别论 — Xử lý khác
- 品头论足 — Đánh giá đầu và bàn luận chân (thành ngữ); phê bình tỉ mỉ về ngoại hình của phụ nữ
- 泛神论 — Thuyết phiếm thần, lý thuyết thần học đồng nhất Thượng Đế với Vũ Trụ
- 奇谈怪论 — Câu chuyện kỳ quái và lập luận vô lý
- 评头论足 — Đánh giá đầu và bàn luận chân (thành ngữ); phê bình tỉ mỉ ngoại hình của phụ nữ
- 坐而论道 — Ngồi lý luận suông; tìm kiếm câu trả lời qua lý thuyết mà không thực hành
- 谈古论今 — Nói chuyện cổ kim
- 盖棺论定 — Đừng đánh giá cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài
- 一神论 — Thuyết một thần
- 不易之论 — Đề xuất hoàn toàn hợp lý
- 争斤论两 — Mặc cả từng chút một
- 争长论短 — Tranh luận ai đúng sai
- 姑置勿论 — Tạm gác (một vấn đề) sang một bên
Câu hỏi thường gặp
论 nghĩa là gì?
论 (lùn, lún) nghĩa là ý kiến, quan điểm.
论 đọc thế nào?
论 đọc là lùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 论 là gì?
Âm Hán Việt của 论 là "luận".