Ý nghĩa tiếng Trung là gì?
"ý nghĩa" trong tiếng Trung là 意思 (danh từ), 意义 (danh từ), 含义 (danh từ).
意思 Danh từ
Hán Việt: Ý TỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩa
意义 Danh từ
Hán Việt: Ý NGHĨA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩa
含义 Danh từ
Hán Việt: HÀM NGHĨA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)
意味 Danh từ
Hán Việt: Ý VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩa
含意 Danh từ
Hán Việt: HÀM Ý giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩa
隽
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩa
语意 Danh từ
Hán Việt: NGỮ Ý giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý nghĩa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ý nghĩa tiếng Trung là gì?
"ý nghĩa" trong tiếng Trung là 意思 (danh từ), 意义 (danh từ), 含义 (danh từ).