TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ý nghĩa tiếng Trung là gì?

"ý nghĩa" trong tiếng Trung là 意思 (danh từ), 意义 (danh từ), 含义 (danh từ).

意思 Danh từ

yìsiHán Việt: Ý TỨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa

Xem đầy đủ từ "意思": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

意义 Danh từ

yìyìHán Việt: Ý NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa

Xem đầy đủ từ "意义": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

含义 Danh từ

hányìHán Việt: HÀM NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)

Xem đầy đủ từ "含义": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

意味 Danh từ

yìwèiHán Việt: Ý VỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa

Xem đầy đủ từ "意味": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

含意 Danh từ

hányìHán Việt: HÀM Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa

Xem đầy đủ từ "含意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

隽

juàn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa

Xem đầy đủ từ "隽": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

语意 Danh từ

yǔyìHán Việt: NGỮ Ý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa

Xem đầy đủ từ "语意": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ý nghĩa tiếng Trung là gì?

"ý nghĩa" trong tiếng Trung là 意思 (danh từ), 意义 (danh từ), 含义 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.