意
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿱音心,⿱立𢗭 Mọi âm Hán Việt của chữ: ý
意 nghĩa là ý tưởng, ý nghĩa.
Nghĩa của 意
yì
Ý- Ý tưởng
- Ý nghĩa
- Suy nghĩ
- Nghĩ
- Mong muốn
- Khao khát
- Dự định
- Mong đợi
- Dự kiến
Yì
Ýtên riêng- Ý; tiếng Ý (viết tắt của 意大利 (Yìdàlì))
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意
Đồng nghĩa
Từ ghép có 意
Thành ngữ có 意
- 全心全意 — Hết lòng hết dạ
- 意料之外 — Trái với dự đoán; không mong đợi
- 出其不意 — Làm gì đó khi không ai ngờ tới (thành ngữ); khiến ai đó không kịp đề phòng
- 出人意料 — Không ngờ tới
- 心满意足 — Hoàn toàn mãn nguyện
- 一心一意 — Tập trung suy nghĩ và nỗ lực
- 出乎意料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 不怀好意 — Có ý đồ xấu
- 意味深长 — Sâu sắc
- 回心转意 — Thay đổi ý định
- 不以为意 — Không để ý
- 有意无意 — Cố ý hoặc vô ý
- 心慌意乱 — Bối rối
- 心烦意乱 — Tim rối loạn, ý nghĩ hỗn loạn (thành ngữ); lo lắng bối rối
- 言下之意 — Hàm ý
- 真心实意 — Chân thành và thành thật
- 意气风发 — Khí thế hăng hái; tràn đầy nhuệ khí
- 言简意赅 — Ngắn gọn và đầy đủ
- 一意孤行 — Kiên quyết làm theo ý mình
- 心灰意冷 — Nản lòng
Câu hỏi thường gặp
意 nghĩa là gì?
意 (yì, yì) nghĩa là ý tưởng, ý nghĩa.
意 đọc thế nào?
意 đọc là yì (pinyin).
Âm Hán Việt của 意 là gì?
Âm Hán Việt của 意 là "ý".