Đường hầm tiếng Trung là gì?
"đường hầm" trong tiếng Trung là 隧道 (danh từ), 地洞 (danh từ).
隧道 Danh từ
Hán Việt: TOẠI ĐẠO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đường hầm
地洞 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA ĐỘNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đường hầm; hang động; hang; hầm trú ẩn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường hầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường hầm tiếng Trung là gì?
"đường hầm" trong tiếng Trung là 隧道 (danh từ), 地洞 (danh từ).