TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đỉnh cao tiếng Trung là gì?

"đỉnh cao" trong tiếng Trung là 极致 (danh từ), 绝顶 (danh từ), 中天 (danh từ).

极致 Danh từ

jízhìHán Việt: CỰC TRÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỉnh cao

Xem đầy đủ từ "极致": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

绝顶 Danh từ

juédǐngHán Việt: TUYỆT ĐỈNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỉnh cao; đỉnh

Xem đầy đủ từ "绝顶": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

中天 Danh từ

zhōngtiānHán Việt: TRUNG THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỉnh cao (thiên văn)

Xem đầy đủ từ "中天": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đỉnh cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đỉnh cao tiếng Trung là gì?

"đỉnh cao" trong tiếng Trung là 极致 (danh từ), 绝顶 (danh từ), 中天 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.