Độc quyền tiếng Trung là gì?
"độc quyền" trong tiếng Trung là 垄断 (động từ), 独家 (tính từ), 专卖 (danh từ).
垄断 Động từ
Hán Việt: LŨNG ĐOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc quyền
独家 Tính từ
Hán Việt: ĐỘC GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc quyền
专卖 Danh từ
Hán Việt: CHUYÊN MẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc quyền
包揽 Động từ
Hán Việt: BAO LÃM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc quyền
专有 Tính từ
Hán Việt: CHUYÊN HỮU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Độc quyền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc quyền tiếng Trung là gì?
"độc quyền" trong tiếng Trung là 垄断 (động từ), 独家 (tính từ), 专卖 (danh từ).