TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Điều kiện tiếng Trung là gì?

"điều kiện" trong tiếng Trung là 条件 (danh từ), 状况 (danh từ).

条件 Danh từ

tiáojiànHán Việt: ĐIỀU KIỆN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố

  • 我不想在这些条件下工作。 Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
  • 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính.

Xem đầy đủ từ "条件": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

状况 Danh từ

zhuàngkuàngHán Việt: TRẠNG HUỐNG giọng máy (Kokoro)

Xem đầy đủ từ "状况": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều kiện tiếng Trung là gì?

"điều kiện" trong tiếng Trung là 条件 (danh từ), 状况 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).