Điều kiện tiếng Trung là gì?
"điều kiện" trong tiếng Trung là 条件 (danh từ), 状况 (danh từ).
条件 Danh từ
Hán Việt: ĐIỀU KIỆN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
- 我不想在这些条件下工作。 Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
- 条件状语从句包含四种主要类型。 Có bốn kiểu câu điều kiện chính.
状况 Danh từ
Hán Việt: TRẠNG HUỐNG giọng máy (Kokoro)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều kiện tiếng Trung là gì?
"điều kiện" trong tiếng Trung là 条件 (danh từ), 状况 (danh từ).