情
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰忄青(GHTJV),⿰忄靑(K) Mọi âm Hán Việt của chữ: tình
情 nghĩa là tình cảm, cảm xúc, tình huống, điều kiện.
Nghĩa của 情
qíng
TÌNH- hình thức kết hợp Tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê
- hình thức kết hợp Tình huống; điều kiện
Từ ghép có 情
Thành ngữ có 情
- 情不自禁 — Không thể kìm lòng; không thể không
- 心甘情愿 — Vui vẻ làm
- 风土人情 — Điều kiện và phong tục địa phương
- 感情用事 — Hành động bốc đồng (thành ngữ); trong lúc kích động
- 通情达理 — Công bằng và hợp lý; có lý; hợp tình hợp lý
- 一往情深 — Gắn bó sâu nặng
- 一厢情愿 — Tự mình suy nghĩ viển vông
- 合情合理 — Hợp tình hợp lý
- 手下留情 — Ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi
- 无情无义 — Hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn
- 一见钟情 — Phải lòng từ cái nhìn đầu tiên
- 情有独钟 — Có niềm đam mê đặc biệt (với gì đó)
- 人之常情 — Bản tính con người
- 谈情说爱 — Nói lời yêu thương
- 热情洋溢 — Tràn đầy nhiệt huyết (thành ngữ); đầy ấm áp
- 不近人情 — Không hợp tình người; không biết điều
- 情投意合 — Tâm đầu ý hợp; cảm thấy hợp nhau
- 诗情画意 — Vẻ đẹp nên thơ
- 七情六欲 — Các loại cảm xúc và ham muốn
- 情有可原 — Có thể tha thứ (cho gián đoạn, hiểu lầm, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
情 nghĩa là gì?
情 (qíng) nghĩa là tình cảm, cảm xúc, tình huống, điều kiện.
情 đọc thế nào?
情 đọc là qíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 情 là gì?
Âm Hán Việt của 情 là "tình".