势
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 勢
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thế
势 nghĩa là quyền lực, ảnh hưởng.
Nghĩa của 势
shì
THẾphồn thể 勢- Quyền lực
- Ảnh hưởng
- Tiềm năng
- Đà
- Khuynh hướng
- Xu thế
- Tình hình
- Điều kiện
- Bề ngoài
- Dấu hiệu
- Cử chỉ
- Bộ phận sinh dục nam
Từ ghép có 势
Thành ngữ có 势
- 有钱有势 — Giàu có và quyền lực
- 人多势众 — Nhiều người, sức mạnh lớn (thành ngữ); nhiều tay góp sức mạnh lớn
- 气势汹汹 — Hung hăng
- 虚张声势 — Can đảm giả tạo
- 大势所趋 — Xu hướng chung
- 势均力敌 — Thực lực ngang nhau
- 势如破竹 — Với sức mạnh không thể cản nổi
- 势在必行 — Tình thế bắt buộc phải hành động (thành ngữ); hoàn toàn cần thiết
- 势不两立 — Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải
- 因势利导 — Tận dụng tình hình mới
- 趋炎附势 — Nịnh hót lấy lòng (thành ngữ); bợ đỡ người có quyền
- 势不可当 — Không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại
- 仗势欺人 — Dựa vào địa vị để bắt nạt người khác
- 势在必得 — Quyết tâm phải thắng
- 鼎足之势 — Cạnh tranh giữa ba đối thủ
- 狗仗人势 — Chó cậy thế chủ (thành ngữ); dựa vào quyền thế để bắt nạt người khác
- 破竹之势 — Lực đập tre (thành ngữ); nghĩa bóng: thế lực không thể cưỡng lại
- 势成骑虎 — Cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa là khó dừng lại giữa chừng
- 做张做势 — Giả vờ (thành ngữ); làm điệu bộ
- 反动势力 — Thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)
Câu hỏi thường gặp
势 nghĩa là gì?
势 (shì) nghĩa là quyền lực, ảnh hưởng.
势 đọc thế nào?
势 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 势 là gì?
Âm Hán Việt của 势 là "thế".