Đi vệ sinh tiếng Trung là gì?
"đi vệ sinh" trong tiếng Trung là 拉屎 (động từ).
拉屎 Động từ
Hán Việt: LẠP THỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vệ sinh; đi ị; đi tiêu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi vệ sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 大小便dàxiǎobiànDanh từ · Đi vệ sinh
- 解手jiěshǒuĐộng từ · Đi vệ sinh (tức là đi toilet)
- 如厕rúcèĐộng từ · Đi vệ sinh
- 方便fāngbiànTính từ · Đi vệ sinh
- 走动zǒudòngĐộng từ · Đi vệ sinh (đi toilet)
- 洗手xǐshǒuĐộng từ · Đi vệ sinh
- 撒尿sāniàoĐộng từ · Đi vệ sinh
- 更衣gēngyīĐộng từ · Đi vệ sinh (nói giảm)
- 出恭chūgōngĐộng từ · Đi vệ sinh
- 净手jìngshǒuĐi vệ sinh
Câu hỏi thường gặp
Đi vệ sinh tiếng Trung là gì?
"đi vệ sinh" trong tiếng Trung là 拉屎 (động từ).