TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Công thức tiếng Trung là gì?

"công thức" trong tiếng Trung là 公式 (danh từ).

公式 Danh từ

gōngshìHán Việt: CÔNG THỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công thức

  • 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó.

Xem đầy đủ từ "公式": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công thức tiếng Trung là gì?

"công thức" trong tiếng Trung là 公式 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.