TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cũng tiếng Trung là gì?

"cũng" trong tiếng Trung là 也 (phó từ), 亦 (phó từ).

也 Phó từ

yěHán Việt: DÃ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); cũng vậy; cũng như thế

  • 今天是6月18号,也是Muiriel的生日! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!
  • 你忙,我自己干也行。 Anh bận, tôi tự mình làm lấy cũng được.

Xem đầy đủ từ "也": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

亦 Phó từ

yìHán Việt: DIỆC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng

Xem đầy đủ từ "亦": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cũng tiếng Trung là gì?

"cũng" trong tiếng Trung là 也 (phó từ), 亦 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.