Cơ bản tiếng Trung là gì?
"cơ bản" trong tiếng Trung là 基本 (danh từ), 根本 (tính từ), 大体 (danh từ).
基本 Danh từ
Hán Việt: CƠ BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ bản
- 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.
根本 Tính từ
Hán Việt: CĂN BẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cơ bản
大体 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cơ bản tiếng Trung là gì?
"cơ bản" trong tiếng Trung là 基本 (danh từ), 根本 (tính từ), 大体 (danh từ).