TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cơ bản tiếng Trung là gì?

"cơ bản" trong tiếng Trung là 基本 (danh từ), 根本 (tính từ), 大体 (danh từ).

基本 Danh từ

jīběnHán Việt: CƠ BẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ bản

  • 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.

Xem đầy đủ từ "基本": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

根本 Tính từ

gēnběnHán Việt: CĂN BẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ bản

Xem đầy đủ từ "根本": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

大体 Danh từ

dàtǐHán Việt: ĐẠI THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung

Xem đầy đủ từ "大体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cơ bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cơ bản tiếng Trung là gì?

"cơ bản" trong tiếng Trung là 基本 (danh từ), 根本 (tính từ), 大体 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.