Cấp bậc tiếng Trung là gì?
"cấp bậc" trong tiếng Trung là 级别 (danh từ), 品位 (danh từ).
级别 Danh từ
Hán Việt: CẤP BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp bậc (quân sự)
品位 Danh từ
Hán Việt: PHẨM VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp bậc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấp bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấp bậc tiếng Trung là gì?
"cấp bậc" trong tiếng Trung là 级别 (danh từ), 品位 (danh từ).