Cần phải tiếng Trung là gì?
"cần phải" trong tiếng Trung là 应当 (động từ), 须 (phó từ).
应当 Động từ
Hán Việt: ỨNG ĐƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nên; cần phải
须 Phó từ
Hán Việt: TU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải, cần phải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cần phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cần phải tiếng Trung là gì?
"cần phải" trong tiếng Trung là 应当 (động từ), 须 (phó từ).