TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

须

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 須, 鬚

Âm Hán Việt TU
Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tu

须 nghĩa là phải, cần phải.

Nghĩa của 须

xū

TUphồn thể 須
  1. Phải, cần phải
  2. Phải
  3. Cần phải
  4. Đợi

xū

TUphồn thể 鬚
  1. Râu
  2. Ria
  3. Râu (của côn trùng,...)
  4. Tua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 须

Đồng nghĩa

Từ ghép có 须

Thành ngữ có 须

  • 莫须有 — Vô căn cứ; không có cơ sở
  • 溜须拍马 — Mơn trớn râu và vỗ mông ngựa (thành ngữ); dùng lời nịnh nọt để đạt được mục đích
  • 不让须眉 — Sánh ngang với đàn ông về khả năng, lòng dũng cảm, v.v.
  • 巾帼须眉 — Người phụ nữ có tinh thần nam nhi

Câu hỏi thường gặp

须 nghĩa là gì?

须 (xū) nghĩa là phải, cần phải.

须 đọc thế nào?

须 đọc là xū (pinyin).

Âm Hán Việt của 须 là gì?

Âm Hán Việt của 须 là "tu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.