Cục tiếng Trung là gì?
"cục" trong tiếng Trung là 块 (lượng từ), 坨.
块 Lượng từ
Hán Việt: KHỐI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cục; tảng; miếng
坨
Hán Việt: ĐÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cục tiếng Trung là gì?
"cục" trong tiếng Trung là 块 (lượng từ), 坨.