块
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 塊
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: khối
块 nghĩa là cục, tảng.
Nghĩa của 块
kuài
KHỐIphồn thể 塊- Cục; tảng; miếng
- Lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.
- thông tục Lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 块
Đồng nghĩa
Từ ghép có 块
Thành ngữ có 块
- 寝苫枕块 — Giường rơm gối đất
Câu ví dụ với 块
- 还剩下多少块三明治? có bao nhiêu chiếc bánh kẹp đã bán (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337250
- 我将给儿子买块手表。 Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446905
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
块 nghĩa là gì?
块 (kuài) nghĩa là cục, tảng.
块 đọc thế nào?
块 đọc là kuài (pinyin).
Âm Hán Việt của 块 là gì?
Âm Hán Việt của 块 là "khối".