Cam kết tiếng Trung là gì?
"cam kết" trong tiếng Trung là 誓言 (danh từ).
誓言 Danh từ
Hán Việt: THỆ NGÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cam kết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cam kết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cam kết tiếng Trung là gì?
"cam kết" trong tiếng Trung là 誓言 (danh từ).