Chú thích tiếng Trung là gì?
"chú thích" trong tiếng Trung là 字幕 (danh từ), 注释 (động từ).
字幕 Danh từ
Hán Việt: TỰ MẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chú thích
注释 Động từ
Hán Việt: CHÚ THÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chú thích; thêm bình luận
- 请勿加注释。 Đừng thêm chú thích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 诂gǔDanh từ · Chú thích
- 评注píngzhùĐộng từ · Chú thích
- 笺注jiānzhùChú thích (văn bản cổ)
- 批注pīzhùDanh từ · Chú thích
- 按语ànyǔDanh từ · Chú thích
- 解说词jiěshuōcíLời bình (cho phim,...); chú thích (cho ảnh,...)
- 说明shuōmíngĐộng từ · Chú thích
- 标题biāotíDanh từ · Chú thích
- 注zhùĐộng từ · Chú thích
- 标注biāozhùChú thích (ví dụ: ký tự với bính âm)
- 附注fùzhùĐộng từ · Chú thích
- 备注bèizhùDanh từ · Ghi chú; chú thích (viết trong cột đó)
Câu hỏi thường gặp
Chú thích tiếng Trung là gì?
"chú thích" trong tiếng Trung là 字幕 (danh từ), 注释 (động từ).