TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chú thích tiếng Trung là gì?

"chú thích" trong tiếng Trung là 字幕 (danh từ), 注释 (động từ).

字幕 Danh từ

zìmùHán Việt: TỰ MẠC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú thích

Xem đầy đủ từ "字幕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

注释 Động từ

zhùshìHán Việt: CHÚ THÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chú thích; thêm bình luận

  • 请勿加注释。 Đừng thêm chú thích.

Xem đầy đủ từ "注释": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chú thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chú thích tiếng Trung là gì?

"chú thích" trong tiếng Trung là 字幕 (danh từ), 注释 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.