Chết đuối tiếng Trung là gì?
"chết đuối" trong tiếng Trung là 淹死 (động từ), 溺, 溺水 (động từ).
淹死 Động từ
Hán Việt: YÊM TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết đuối
- 他差点淹死了。 Anh ấy suýt chết đuối.
- 他几乎淹死。 Anh ấy suýt chết đuối.
溺
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết đuối
溺水 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết đuối
- 她差点就溺水了。 Cô ấy suýt chết đuối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chết đuối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chết đuối tiếng Trung là gì?
"chết đuối" trong tiếng Trung là 淹死 (động từ), 溺, 溺水 (động từ).